menu_book
見出し語検索結果 "thuốc giảm đau" (1件)
thuốc giảm đau
日本語
名痛み止め
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
swap_horiz
類語検索結果 "thuốc giảm đau" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thuốc giảm đau" (1件)
hạn chế sử dụng thuốc giảm đau
痛み止めの使用を抑える
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)